Kaori Dict

市場自由化

しじょうじゆうか

shijoujiyuuka

Âm Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG TỰ DO HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.market liberalization; market liberalisation; opening up of a market

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場自由化 (しじょうじゆうか) — market liberalization; market liberalisation; opening up of a market | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict