Kaori Dict

児童心理学

じどうしんりがく

jidoushinrigaku

Âm Hán-Việt: NHI ĐỒNG TÂM LÝ HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.child psychology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She majors in child psychology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

児童心理学 (じどうしんりがく) — child psychology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict