Kaori Dict

主席外交官

しゅせきがいこうかん

shusekigaikoukan

Âm Hán-Việt: CHỦ TỊCH NGOẠI GIAO QUAN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主席外交官 (しゅせきがいこうかん) — doyen of the diplomatic corps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict