Kaori Dict

等分

とうぶん

toubun

N2

Âm Hán-Việt: ĐẲNG PHÂN

JLPT N2 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.chia đều; phần bằng nhau
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.division into equal parts; equal parts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Divide this line into twenty equal parts.

  • Cut a square in halves.

  • Cut the melon into six equal pieces.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等分 (とうぶん) — chia đều; phần bằng nhau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict