Kaori Dict

人工栄養児

じんこうえいようじ

jinkoueiyouji

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG VINH DƯỠNG NHI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工栄養児 (じんこうえいようじ) — bottle-fed child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict