Kaori Dict

人道的援助

じんどうてきえんじょ

jindoutekienjo

Âm Hán-Việt: NHÂN ĐẠO ĐÍCH VIỆN TRỢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanitarian aid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have supplied humanitarian aid to refugees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人道的援助 (じんどうてきえんじょ) — humanitarian aid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict