Kaori Dict

仁義礼智信

じんぎれいちしん

jingireichishin

Âm Hán-Việt: NHÂN NGHĨA LỄ TRÍ TÍN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the five Confucian virtues (benevolence, justice, courtesy, wisdom, and sincerity)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁義礼智信 (じんぎれいちしん) — the five Confucian virtues (benevolence, justice, courtesy, wisdom, and sincerity) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict