Kaori Dict

正字

せいじ

seiji

Âm Hán-Việt: CHÍNH TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.correctly written character; kanji used with its original meaning

  2. danh từ

    2.traditional kanji; unsimplified kanji

  3. danh từlịch sử

    3.official in charge of proofreading characters in books (in China)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正字 (せいじ) — correctly written character; kanji used with its original meaning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict