Kaori Dict

盛時

せいじ

seiji

Âm Hán-Việt: THỊNH THỜI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.prime of life; era of national prosperity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盛時 (せいじ) — prime of life; era of national prosperity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict