Kaori Dict

投資有価証券

とうしゆうかしょうけん

toushiyuukashouken

Âm Hán-Việt: ĐẦU TƯ HỮU GIÁ CHỨNG KHOÁN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投資有価証券 (とうしゆうかしょうけん) — investments in securities | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict