Kaori Dict

動脈硬化症

どうみゃくこうかしょう

doumyakukoukashou

Âm Hán-Việt: ĐỘNG MẠCH NGẠNH HOÁ CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.arteriosclerosis; hardening of the arteries

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動脈硬化症 (どうみゃくこうかしょう) — arteriosclerosis; hardening of the arteries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict