Kaori Dict

入学志願者

にゅうがくしがんしゃ

nyuugakushigansha

Âm Hán-Việt: NHẬP HỌC CHÍ NGUYỆN GIẢ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入学志願者 (にゅうがくしがんしゃ) — applicants for admission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict