Kaori Dict

俸給生活者

ほうきゅうせいかつしゃ

houkyuuseikatsusha

Âm Hán-Việt: BỔNG CẤP SINH HOẠT GIẢ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俸給生活者 (ほうきゅうせいかつしゃ) — salaried person; salary earner; white-collar worker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict