Kaori Dict

潜行

せんこう

senkou

Âm Hán-Việt: TIỀM HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.underwater navigation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.going underground; going into hiding; travelling incognito; travelling in disguise

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜行 (せんこう) — underwater navigation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict