Kaori Dict

征夷大将軍

せいいたいしょうぐん

seiitaishougun

Âm Hán-Việt: CHINH DI ĐẠI TƯƠNG QUÂN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.commander-in-chief of the expeditionary force against the barbarians (beginning in 794 CE)

  2. danh từlịch sử

    2.shogun; great, unifying leader

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

征夷大将軍 (せいいたいしょうぐん) — commander-in-chief of the expeditionary force against the barbarians (beginning in 794 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict