Kaori Dict

官費留学生

かんぴりゅうがくせい

kanpiryuugakusei

Âm Hán-Việt: QUAN PHÍ LƯU HỌC SINH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官費留学生 (かんぴりゅうがくせい) — student studying abroad at government expense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict