Kaori Dict

手持ち無沙汰

てもちぶさた

temochibusata

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.having nothing to do; having time on one's hands (and not knowing what to do); being at a loose end; being bored

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sometimes I smoke just to give my hands something to do.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手持ち無沙汰 (てもちぶさた) — having nothing to do; having time on one's hands (and not knowing what to do); being at a loose end; being bored | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict