Kaori Dict

蒸気機関車

じょうききかんしゃ

joukikikansha

Âm Hán-Việt: CHƯNG KHÍ CƠ QUAN XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steam locomotive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Steam trains were replaced by electric trains.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸気機関車 (じょうききかんしゃ) — steam locomotive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict