Kaori Dict

放射能汚染

ほうしゃのうおせん

houshanouosen

Âm Hán-Việt: PHÓNG XẠ NĂNG Ô NHIỄM

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放射能汚染 (ほうしゃのうおせん) — radioactive contamination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict