Kaori Dict

下駄履き住宅

げたばきじゅうたく

getabakijuutaku

Nghĩa

  1. danh từ

    1.residential building in which the first floor is occupied by businesses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下駄履き住宅 (げたばきじゅうたく) — residential building in which the first floor is occupied by businesses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict