Kaori Dict

火事場泥棒

かじばどろぼう

kajibadorobou

Âm Hán-Việt: HOẢ SỰ TRƯỜNG NÊ BỔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.looter; thief at the scene of a fire

  2. danh từ

    2.someone who takes advantage of a crisis to commit a crime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火事場泥棒 (かじばどろぼう) — looter; thief at the scene of a fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict