Kaori Dict

自転車操業

じてんしゃそうぎょう

jitenshasougyou

Âm Hán-Việt: TỰ CHUYỂN XA THAO NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.barely keeping a business going (analogy that a bicycle falls over when its wheels cease rotating)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自転車操業 (じてんしゃそうぎょう) — barely keeping a business going (analogy that a bicycle falls over when its wheels cease rotating) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict