Kaori Dict

不動産鑑定

ふどうさんかんてい

fudousankantei

Âm Hán-Việt: BẤT ĐỘNG SẢN GIÁM ĐỊNH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不動産鑑定 (ふどうさんかんてい) — real estate appraisal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict