Kaori Dict

裁判官忌避

さいばんかんきひ

saibankankihi

Âm Hán-Việt: TÀI PHÁN QUAN KỴ TỊ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁判官忌避 (さいばんかんきひ) — challenging a judge; challenge to a judge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict