Kaori Dict

情緒障害児

じょうしょしょうがいじ

joushoshougaiji

Âm Hán-Việt: TÌNH TỰ CHƯỚNG HẠI NHI

Cách đọc khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情緒障害児 (じょうしょしょうがいじ) — emotionally disturbed child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict