Kaori Dict

母子健康手帳

ぼしけんこうてちょう

boshikenkoutechou

Âm Hán-Việt: MẪU TỬ KIỆN KHANG THỦ TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maternal and child health notebook; maternity health record book

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母子健康手帳 (ぼしけんこうてちょう) — maternal and child health notebook; maternity health record book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict