Kaori Dict

漿果

しょうか

shouka

Âm Hán-Việt: TƯƠNG QUẢ

Nghĩa

  1. danh từbotany

    1.berry (e.g. grape, tomato, banana)

  2. danh từbotany

    2.fleshy fruit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漿果 (しょうか) — berry (e.g. grape, tomato, banana) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict