Kaori Dict

経口避妊薬

けいこうひにんやく

keikouhinin'yaku

Âm Hán-Việt: KINH KHẨU TỊ NHÂM DƯỢC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経口避妊薬 (けいこうひにんやく) — oral contraceptives; the pill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict