Kaori Dict

早期警戒機

そうきけいかいき

soukikeikaiki

Âm Hán-Việt: TẢO KỲ CẢNH GIỚI CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.airborne early-warning system; AWACS

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早期警戒機 (そうきけいかいき) — airborne early-warning system; AWACS | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict