Kaori Dict

火災報知器

かさいほうちき

kasaihouchiki

Âm Hán-Việt: HOẢ TAI BÁO TRI KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fire alarm

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chuông báo cháy đã vang lên.

    The fire alarm sounded.

  • The smoke alarm has never been maintained.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火災報知器 (かさいほうちき) — fire alarm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict