Kaori Dict

顧問弁護士

こもんべんごし

komonbengoshi

Âm Hán-Việt: CỐ VẤN BIỆN HỘ SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.legal adviser; legal advisor; corporation lawyer; family lawyer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Company attorneys are working around the clock to complete the merger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顧問弁護士 (こもんべんごし) — legal adviser; legal advisor; corporation lawyer; family lawyer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict