Kaori Dict

紫外線療法

しがいせんりょうほう

shigaisenryouhou

Âm Hán-Việt: TỬ NGOẠI TUYẾN LIỆU PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ultraviolet treatment; ultraviolet light therapy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫外線療法 (しがいせんりょうほう) — ultraviolet treatment; ultraviolet light therapy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict