Kaori Dict

生鮮食料品

せいせんしょくりょうひん

seisenshokuryouhin

Âm Hán-Việt: SINH TIÊN THỰC LIỆU PHẨM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.perishable food; perishables

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This truck transports fresh food from Aomori to Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生鮮食料品 (せいせんしょくりょうひん) — perishable food; perishables | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict