Kaori Dict

著作権侵害

ちょさくけんしんがい

chosakukenshingai

Âm Hán-Việt: TRỨ TÁC QUYỀN XÂM HẠI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著作権侵害 (ちょさくけんしんがい) — copyright infringement; copyright violation; (software, etc.) piracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict