Kaori Dict

海洋哨戒機

かいようしょうかいき

kaiyoushoukaiki

Âm Hán-Việt: HẢI DƯƠNG SÁO GIỚI CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maritime patrol aircraft; MPA

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海洋哨戒機 (かいようしょうかいき) — maritime patrol aircraft; MPA | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict