Kaori Dict

うっ血性心不全

うっけつせいしんふぜん

ukketsuseishinfuzen

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.congestive heart failure; CHF

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

うっ血性心不全 (うっけつせいしんふぜん) — congestive heart failure; CHF | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict