Kaori Dict

契約不履行

けいやくふりこう

keiyakufurikou

Âm Hán-Việt: KHẾ ƯỚC BẤT LÝ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.nonfulfillment of a contract; contractual non-performance; breach of contract

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

契約不履行 (けいやくふりこう) — nonfulfillment of a contract; contractual non-performance; breach of contract | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict