Kaori Dict

国際逮捕状

こくさいたいほじょう

kokusaitaihojou

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ ĐÃI BẮT TRẠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.international arrest warrant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際逮捕状 (こくさいたいほじょう) — international arrest warrant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict