Kaori Dict

特殊作戦部隊

とくしゅさくせんぶたい

tokushusakusenbutai

Âm Hán-Việt: ĐẶC THÙ TÁC KHUYẾT BỘ ĐỘI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特殊作戦部隊 (とくしゅさくせんぶたい) — special-ops forces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict