Kaori Dict

不況型倒産

ふきょうがたとうさん

fukyougatatousan

Âm Hán-Việt: BẤT HUỐNG HÌNH ĐÁO SẢN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不況型倒産 (ふきょうがたとうさん) — recession-induced bankruptcy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict