Kaori Dict

新序出世披露

しんじょしゅっせひろう

shinjoshussehirou

Âm Hán-Việt: TÂN TỰ XUẤT THẾ PHI LỘ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新序出世披露 (しんじょしゅっせひろう) — presenting of new wrestlers to audience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict