Kaori Dict

稽古場経費

けいこばけいひ

keikobakeihi

Âm Hán-Việt: KÊ CỔ TRƯỜNG KINH PHÍ

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.allowance paid by the Sumo Association to a coach for each wrestler in his stable

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稽古場経費 (けいこばけいひ) — allowance paid by the Sumo Association to a coach for each wrestler in his stable | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict