Kaori Dict

電車道相撲

でんしゃみちすもう

denshamichisumou

Âm Hán-Việt: ĐIỆN XA ĐẠO TƯƠNG PHÁC

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.railroading an opponent straight out of the ring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電車道相撲 (でんしゃみちすもう) — railroading an opponent straight out of the ring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict