Kaori Dict

船舶登録証

せんぱくとうろくしょう

senpakutourokushou

Âm Hán-Việt: THUYỀN BẠC ĐĂNG LỤC CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ship's certificate; ship's registration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船舶登録証 (せんぱくとうろくしょう) — ship's certificate; ship's registration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict