Kaori Dict

斯く

かく

kaku

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.like this; such; thus; in this way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thus fought the Okinawan people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯く (かく) — like this; such; thus; in this way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict