Kaori Dict

虎穴に入らずんば虎子を得ず

こけつにいらずんばこじをえず

koketsuniirazunbakojiwoezu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.nothing ventured, nothing gained; you will not get the tiger cub without entering the tiger's den

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As the saying goes, "Nothing ventured, nothing gained."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎穴に入らずんば虎子を得ず (こけつにいらずんばこじをえず) — nothing ventured, nothing gained; you will not get the tiger cub without entering the tiger's den | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict