學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丁憂
丁憂
giản thể:
丁忧
dīng
yōu
[ㄉㄧㄥ ㄧㄡ]
ĐINH ƯU
1.
(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擔憂
dānyōu
lo lắng
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
憂慮
yōulǜ
lo âu
丁
dīng
nam trưởng thành
憂愁
yōuchóu
lo lắng
後顧之憂
hòugùzhīyōu
nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
無憂無慮
wúyōuwúlǜ
vô tư vô lo (thành ngữ)
憂心
yōuxīn
lo lắng
逐字解
Từng chữ trong từ
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
憂
ưu
buồn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
丁酉
dīngyǒu
năm thứ ba mươi tư D10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1957 hoặc 2017
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丁忧 nghĩa là gì? · Kaori Dict