例句Câu ví dụ
- 1
可以用萬事達信用卡嗎?
kěyǐ yòng Wànshìdá xìnyòngkǎ ma?
Có thể dùng thẻ MasterCard được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
可以用萬事達信用卡嗎?
kěyǐ yòng Wànshìdá xìnyòngkǎ ma?
Có thể dùng thẻ MasterCard được không?