學華語Kaori Dict

東南

giản thể: 东南

dōngnán

ㄉㄨㄥ ㄋㄢˊ

ĐÔNG NAM

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他家的大門向東南。

    tā jiā de dà mén xiàng dōng nán

    Cổng nhà họ hướng về phía đông nam

  • 2

    浙江省地處中國東南沿海,隸屬於華東地區。

    ZhèjiāngShěng dìchǔ Zhōngguó dōngnán yánhǎi, lìshǔ yú Huádōng dìqū。

    Tỉnh Chiết Giang nằm ở phía đông nam ven biển Trung Quốc, thuộc khu vực Đông Nam Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东南 nghĩa là gì? · Kaori Dict