例句Câu ví dụ
- 1
他家的大門向東南。
tā jiā de dà mén xiàng dōng nán
Cổng nhà họ hướng về phía đông nam
- 2
浙江省地處中國東南沿海,隸屬於華東地區。
ZhèjiāngShěng dìchǔ Zhōngguó dōngnán yánhǎi, lìshǔ yú Huádōng dìqū。
Tỉnh Chiết Giang nằm ở phía đông nam ven biển Trung Quốc, thuộc khu vực Đông Nam Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
