學華語Kaori Dict

東洋鬼

giản thể: 东洋鬼

Dōngyángguǐ

ㄉㄨㄥ ㄧㄤˊ ㄍㄨㄟˇ

ĐÔNG DƯƠNG QUỶ

  1. 1.quỷ ngoại quốc
  2. 2.thuật ngữ lạm dụng thời chiến cho người Nhật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

东洋鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict